Sắp xếp:

Đường A4

Tân Bình
228,2 triệu/m²
206,1 triệu/m² - 271,8 triệu/m²

Đường A4

Tân Bình
214,5 triệu/m²
199,5 triệu/m² - 251,6 triệu/m²

Đường A4

Tân Bình
195,8 triệu/m²
181,8 triệu/m² - 225,7 triệu/m²

Đường A75

Tân Bình
227,1 triệu/m²
215,4 triệu/m² - 240,2 triệu/m²

Đường An Tôn

Tân Bình
327 triệu/m²
278,6 triệu/m² - 354,5 triệu/m²

Đường An Tôn

Tân Bình
259,2 triệu/m²
224 triệu/m² - 329,9 triệu/m²

Đường An Tôn

Tân Bình
235,7 triệu/m²
208,3 triệu/m² - 294,2 triệu/m²

Đường Ấp Bắc

Tân Bình
202,1 triệu/m²
179,6 triệu/m² - 219,3 triệu/m²

Đường Ấp Bắc

Tân Bình
214,1 triệu/m²
186,7 triệu/m² - 255,1 triệu/m²

Đường Ấp Bắc

Tân Bình
207 triệu/m²
182,6 triệu/m² - 255,4 triệu/m²

Đường Âu Cơ

Tân Bình
169,4 triệu/m²
143,8 triệu/m² - 218,1 triệu/m²

Đường Âu Cơ

Tân Bình
175,5 triệu/m²
151,4 triệu/m² - 221,1 triệu/m²

Câu hỏi thường gặp

Khung giá đất TP.HCM năm 2026 được áp dụng như thế nào?
Khung giá đất TP.HCM năm 2026 được áp dụng chính thức cho các mục đích hành chính và tài chính liên quan đến đất đai: tính tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ, thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản, phí thẩm định quyền sử dụng đất và đền bù thu hồi giải phóng mặt bằng.
Cách xem giá đất hẻm cấp /, //, /// trên bảng tra cứu?
Tại Alochunha.com, chúng tôi sử dụng cách ký hiệu cấp hẻm thân thiện truyền thống: Hẻm / tương đương hẻm cấp 1 (hẻm chính), Hẻm // tương đương hẻm cấp 2 (nhánh của hẻm chính), và Hẻm /// tương đương hẻm cấp 3. Hãy nhấp nút "Xem chi tiết giá hẻm" để mở bảng giá đầy đủ.
Thông tin khoảng giá tối thiểu - tối đa có ý nghĩa gì?
Khoảng giá hiển thị là mức dao động từ giá thấp nhất đến cao nhất ghi nhận được của các phân khúc đất mặt tiền hoặc hẻm tương ứng trên trục đường đó theo biểu giá nhà nước ban hành 2026, giúp người dùng nắm bắt được cận trên và cận dưới của khung pháp lý.