Sắp xếp:

Đường 30/4

Tân Phú
136,9 triệu/m²
119,9 triệu/m² - 171,6 triệu/m²

Đường 30/4

Tân Phú
131,9 triệu/m²
116,8 triệu/m² - 154,1 triệu/m²

Đường 30/4

Tân Phú
130,3 triệu/m²
114,9 triệu/m² - 161,4 triệu/m²

Đường A

Tân Phú
113,5 triệu/m²
102,4 triệu/m² - 133,5 triệu/m²

Đường A

Tân Phú
118,6 triệu/m²
114,8 triệu/m² - 124,7 triệu/m²

Đường A

Tân Phú
102,6 triệu/m²
95,3 triệu/m² - 119,3 triệu/m²

Đường Âu Cơ

Tân Phú
152,7 triệu/m²
137,7 triệu/m² - 186,4 triệu/m²

Đường Âu Cơ

Tân Phú
145 triệu/m²
126,2 triệu/m² - 154,6 triệu/m²

Đường Âu Cơ

Tân Phú
175,7 triệu/m²
156,5 triệu/m² - 221,8 triệu/m²

Đường B

Tân Phú
117,7 triệu/m²
104,8 triệu/m² - 134,8 triệu/m²

Đường B

Tân Phú
120,6 triệu/m²
115,6 triệu/m² - 131,1 triệu/m²

Đường B

Tân Phú
108,1 triệu/m²
99,4 triệu/m² - 119,7 triệu/m²

Câu hỏi thường gặp

Khung giá đất TP.HCM năm 2026 được áp dụng như thế nào?
Khung giá đất TP.HCM năm 2026 được áp dụng chính thức cho các mục đích hành chính và tài chính liên quan đến đất đai: tính tiền sử dụng đất, lệ phí trước bạ, thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản, phí thẩm định quyền sử dụng đất và đền bù thu hồi giải phóng mặt bằng.
Cách xem giá đất hẻm cấp /, //, /// trên bảng tra cứu?
Tại Alochunha.com, chúng tôi sử dụng cách ký hiệu cấp hẻm thân thiện truyền thống: Hẻm / tương đương hẻm cấp 1 (hẻm chính), Hẻm // tương đương hẻm cấp 2 (nhánh của hẻm chính), và Hẻm /// tương đương hẻm cấp 3. Hãy nhấp nút "Xem chi tiết giá hẻm" để mở bảng giá đầy đủ.
Thông tin khoảng giá tối thiểu - tối đa có ý nghĩa gì?
Khoảng giá hiển thị là mức dao động từ giá thấp nhất đến cao nhất ghi nhận được của các phân khúc đất mặt tiền hoặc hẻm tương ứng trên trục đường đó theo biểu giá nhà nước ban hành 2026, giúp người dùng nắm bắt được cận trên và cận dưới của khung pháp lý.